Brief: Khám phá Cáp 0.6/1KV 4cx300 Sq. Mm XLPE với Lõi Đồng Nhôm, được thiết kế để truyền tải điện vượt trội. Cáp điện cách điện XLPE này mang lại các đặc tính cơ học, điện và nhiệt tuyệt vời, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp. Tìm hiểu về các tính năng, lợi ích và cách nó vượt trội hơn cáp PVC.
Related Product Features:
Cáp điện cách điện XLPE với các đặc tính cơ học, điện, nhiệt và hóa học tuyệt vời.
Có thể chịu được dòng điện định mức cao hơn và nhiệt độ quá tải khẩn cấp lên đến 1300°C.
Duy trì tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp tới 400°C và chống biến dạng dưới tải.
Khả năng chịu đựng ngắn mạch cao hơn, có thể chịu được nhiệt độ lên đến 2500°C.
Khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, bao gồm axit, kiềm và dầu.
Tổn hao điện môi thấp, dễ kết nối, kết thúc và xử lý.
Thiết kế nhẹ để dễ cài đặt và xử lý.
Tuổi thọ hoạt động dài hơn với các tính năng chống mài mòn, chống rung và chống lão hóa.
Câu hỏi thường gặp:
Những điểm khác biệt chính giữa cáp XLPE và PVC là gì?
Cáp XLPE có dòng điện định mức cao hơn, tuổi thọ dài hơn và có thể chịu được nhiệt độ cao hơn (lên đến 90°C) so với cáp PVC (70°C). XLPE cũng có khả năng chịu quá tải ngắn mạch tốt hơn (250°C so với 160°C) và thân thiện với môi trường hơn.
Cáp XLPE 0.6/1KV thích hợp cho những ứng dụng nào?
Cáp này lý tưởng để truyền điện trong thiết bị công nghiệp, hệ thống dây bảng điều khiển, hệ thống điều khiển và hệ thống bảng điều khiển truyền thông. Nó không thấm nước, dầu và khí, đồng thời có khả năng chống mài mòn, chống rung và chống lão hóa.
Cáp XLPE hoạt động như thế nào trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt?
Cáp XLPE duy trì tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp tới 400C và có thể chịu được nhiệt độ quá tải khẩn cấp lên đến 1300C. Nó cũng có khả năng chịu ngắn mạch cao, chịu được nhiệt độ lên đến 2500C.